Những từ vựng thường hay xuất hiện trong các bài thi TOEIC (Past1)

Advertise:

 Mùa thi lại sắp đến gần, các bạn đã chuẩn bị được đến đâu rồi ạ? Bài viết hôm nay mình sẽ chia sẻ với các bạn về top những từ vựng thường hay xuất hiện trong bài thi TOEIC mình cùng nhau học nhé!

1. Abide by: tuân theo, tuân thủ /ə’baid/.
Fully abide by: hoàn toàn tuân theo. 
Strictly abide by: tuân thủ 1 cách nghiêm ngặt.
Fail to abide by: thất bại trong việc tuân theo.

2. Agreement <n>: hợp đồng, thỏa thuận  /ə’gri:mənt/.
Reach an agreement: đạt được 1 thỏa thuận.
All the terms of a agreement: các cả các điều khoản trong hợp đồng.
Sign a agreement: ký 1 hợp đồng.

3. Assurance <n>: sự đảm bảo, sự chắc chắn /ə’ʃuərəns/.
Provide an assurance: cung cấp 1 sự đảm bảo.
Receive an assurance: nhận được 1 sự đảm bảo.
Ask for an assurance: yêu cầu 1 sự đảm bảo.

4. Cancellation <n>: sự hủy bỏ /,kænse’leiʃn/.
Last minute cancellation: sự hủy bỏ vào những phút cuối.
Cause cancellation: gây ra những sự hủy bỏ.
Sudden cancellation: sự hủy bỏ bất ngờ.

5. Determine <v>: xác định, quyết định /di’tə:min/.
Try to determine: cố gắng xác định.
Be used to determine: đã từng xác định.
Be difficulty to determine: khó để xác định.
To determine on DOING st: quyết tâm làm gì.

6. Engage < v>: thuê, cam kết, tham gia /in’geidʤ/.
To engage sb to st: tham gia vào 1 việc gì.
Try to engage: cố gắng tham gia.                                                                                                          

Be reluctant to engage: miễn cưỡng tham gia.
Actively engage: hành động tham gia.
Refuse to engage: từ chối tham gia.

7. Establish<v>: thành lập, thiết lập /is’tæbliʃ/.
Attempt to establish: cố gắng thành lập.
Establish relationship links/ contact with sb: xác định mối quan hệ /liên lạc.
Be important to establish: quan trọng để thiết lập.
Successfully establish: thiết lập thành công.

8. Obligate <v>: bắt buộc, ép buộc /’ɔbligeit/.
Be obligated to retant the receipt: bắt buộc phải giữ hóa đơn.
Feel obligated: cảm thấy bị bắt buộc.
Obligate people to travel vast distance: buộc mọi người phải di chuyển 1 khoảng cách lớn.
9. Party <n>: đảng, 2 bên, tiệc /’pɑ:ti/.
Retirement party: bữa tiệc nghỉ hưu.
The banquet room for a party: phòng tiệc lớn cho bữa tiệc.
A political party: 1 đảng chính trị.
The ruling party: đảng cầm quyền.

10. Provision <n>: sự cung cấp, sự đem cho, điều khoản /provision/.
Provision for/against st: sự dự phòng, sự dự trữ.
Provision contained in the contract: các điều khoản trong hợp đồng.
To provision sb/st with st: cung cấp cho ai cái gì.
Provisioned for a long voyage: được cung cấp thực phẩm cho chuyến đi dài ngày.

11. Resolve <v>: kiên quyết, quyết định, giải quyết /ri’zɔlv/.
Resolve =solve.
Resolve problem/crisis/situation: giải quyết cơn khủng hoảng.                                                  

Resolve dispute/conflict: giải quyết xung đột.

12. Specific <adj>: rõ ràng, riêng biệt, cụ thể /spi’sifik/.
Give/go into/provide specific: cho/đi vào cụ thể.
Specific instruction: hướng dẫn chi tiết.
A style specific: 1 phong đặc trưng.
Specific directive: 1 chỉ thị cụ thể.

13. Attract <v>: thu hút, lôi cuốn /ə’trækt/.
Attract sb to st: thu hút ai tới cái gì.
Attract attention/interest: thu hút sự chú ý, quan tâm.
Be attracted to sb: bị thu hút bởi ai.

14. Compare <v>: so sánh, trao đổi /kəm’pærisn/.
Compare to/with st: so sánh tới/với cái gì.
To compare notes with sb: để so sánh ghi chú với.
Be compared with sb/st: được so sánh với.

15. Competition <n>: cuộc tranh đấu, cuộc cạnh tranh /,kɔmpi’tiʃn/.
Competition with/between sb for st: cuộc tranh đấu giữa nhiều người.
Intense competition: cạnh tranh khốc liệt.
Domestic competition: cạnh tranh trong nước.

16. Consume < Nv>: dùng, tiêu thụ, phá hủy /kən’sju:m/.
To consume one’s time: tiêu tốn thời gian.
Consume fuel: tiêu thụ năng lượng.
Tobe consumed with envy: héo hon vì đố kỵ.

17. Convince <v>: thuyết phục, làm cho tin, làm cho nhận thức /kən’vins/.
Convince sb of st: thuyết phục ai đó về điều gì.
Convince sb that: làm cho ai đó tin rằng.
Convince sb to sign a contract: thuyết phục ai ký 1 hợp đồng.                                                   Convince = pursuade = satisfy.

18. Currently <adv>: hiện tại, hiện nay./ˈkʌr.ənt.li/
Our director receives the foreign visitor currently: gđ của chúng tôi đang tiếp khách nước người.
Products are currently available: những sản phẩm đang có sẵn.
He is currently working on his first project: anh ấy hiện đang làm việc ở dự án đầu tiên.

19. Fad <n>: xu hướng, sự thích thú, nhất thời /fæd/.
Food fads: những món ăn ưa chuộng.
New fad: tin tức mới nhất.
The fad FOR cosmetic surgenry: xu hướng phẫu thuật thẩm mỹ.

20. Inspriration <n>: cảm hứng, sáng tạo /,inspə’reiʃn/.
Provide inspriration for sb/st: truyền cảm hứng cho ai/cái gì.
A flash of inspriration = sudden a good ideal.
Get inspriration from st: có được cảm hứng từ điều gì.

21. Market <n>: thị trường /’mɑ:kit/.
Strong market: thị trường tiềm năng.
Competitive market: thị trường cạnh tranh.
Market trend: xu hướng thị trường.

22. Persuasion <n>: sự thuyết phục, sự tin tưởng, làm cho tin /pə’sweiʤn/.
The art of persuation: nghệ thuật thuyết phục.
Political persuation: thuyết phục chính trị.
Power of persuation: sức mạnh của sự thuyết phục.

23. Productive <adj>: hiệu quả, năng suất, hữu ích /prəˈdʌk.tɪv/.
A productive employee: năng suất làm việc của nhân viên.
Productive meeting: buổi họp hữu ích.
Productive of st: dẫn tới cái gì.                                                                                                

Productive of better relationship: dẫn tới mối quan hệ tốt hơn.

24. Satisfation <n>: sự hài lòng, sự thỏa mãn /,sætis’fækʃn/.
Real satisfation = great satisfation.
Immense/enormous satisfation = very satisfation.
A sense/feeling of satisfation: cảm giác hài lòng.

25. Characteristic <n>: nét đặc trưng, đặc điểm, đặc tính /,kæriktə’ristik/.
Personal characteristic: đặc điểm cá nhân.
To compare notes with sb: đặc điểm gì để pb.
Fundamental characteristic: đặc điểm cơ bản.

26. Consequense <n>: hậu quả, kết quả /’kɔnsikwəns/.
Accept/take the consequence = understand and deal with them.
Escape the consequence = avoid them.
In consequence of st: trong hậu quả của việc gì đó.

27. Consider <v>: cân nhắc, thận trọng /kən’sidə/.
Consider making a decession: cân nhắc để đưa ra 1 quyết định.
Long – term consequence: để lại hậu quả lâu dài.
Social/political/economic consequence: hậu quả kinh tế.

28. Cover <v>: che phủ, bao bọc, trang trải, che giấu /’kʌvə/.
Cover mylife: trang trải cho cuộc sống.
Cover his expense: chi trả cho các chi phí của anh ấy.
Cover the area: bao phủ khu vực.

29. Expiration <n>: sự hết hạn, sự kết thúc /,ekspaiə’reiʃn/.
Expiration date: ngày hết hạn.
The expiration of the lease: sự kết thúc của hợp đồng thuê nhà.
The expiration of the contract: sự kết thúc của hợp đồng.

30. Frequently <adv>: thường xuyên. /ˈfriː.kwənt.li/
Happen frequently: xảy ra thường xuyên.

Check the machine frequently: kiểm tra máy móc 1 cách thường xuyên.
Frequently cancelled: thường xuyên được hủy.

31. Imply <v>: ngụ ý /im’plai/.
Logically imply: ngụ ý 1 cách logic.
Not neccessaryly imply that: không cần ngụ ý rằng.
Wrongly imply that: ngụ ý sai rằng.

32. Protect <v>: bảo vệ, bảo hộ /prəˈtekt/.
Protect sb/st against/from st: bảo vệ, che chở.
Strive to = try to protect: cố gắng bảo vệ.
Be protected by law: được bảo vệ từ luật pháp.
Highly protected : tính bảo vệ cao.

33. Reputation <n>: danh tiếng, sự nổi danh /,repju:’teiʃn/.
Reputation for being strict: nổi tiếng về sự nghiêm ngặt.
An international/wordwide reputation: danh tiếng khắp thế giới.
Deserve a reputation: tìm kiếm 1 danh tiếng.

34. Require <v>: yêu cầu, đòi hỏi, phụ thuộc vào ai/cái gì để đạt được kết quả  /ri’kwaiə/.
Be required to do st: được yêu cầu làm gì.
Urgently require: yêu cầu khẩn cấp.
We require extra help: chúng tôi cần thêm sự giúp đỡ.

35. Variety < n>: sự đa dạng, đủ loại/və’ra iəti/.

Variety of merchandise: sự đa dạng của hàng hóa.
Variety of causes: sự đa đạng về những nguyên nhân.
Variety of the job: sự đa dạng về công việc.

36. Address <n/v>: bài phát biểu, giải quyết, tập trung vào /ə’dres/.
Address the audience: diễn thuyết trước khán giả.
To address the main issue: để xử lý vấn đề chính.                                                                                  He always address himself to his task: anh ấy luôn tập trung vào nhiệm vụ của mình.

37. Avoid <v>: tránh, ngăn ngừa /ə’vɔid/.
To avoid road accidents: để tránh các tai nạn trên đường.
An attempt to avoid getting in trouble: nỗ lực để tránh khỏi rắc rối.
Be careful to avoid: cẩn thận để tránh.

38. Demonstrate <Nv>: chứng minh, giải thích, biểu thị /’demənstreit/.
To demonstrate the truth: chứng minh sự thật.
Demonstrate effectively: chứng minh hiệu quả.
To demonstrate strong feeling: chứng tỏ tc mạnh mẽ.
– nV: to demonstrate in favor of/against sb/st: tham gia buổi diễn tập/chống lại.
Thousands demonstrated against the price increase: hàng ngàn người chống lại việc tăng giá.

39. Develop <Nv>: phát triển, trình bày, khai thác /di’veləp/.
To develop industry: phát triển công nghiệp.
To develop one’s view on a subject: để trình bày 1 quan điểm về 1 vđ.
To develop recourse: khai thác tài nguyên – nV: tỏ ra, bộc lộ.

40. Evaluate <v>: đánh giá /i’væljueit/.
Effectively evaluate: đánh giá hiệu quả.
Be difficult to evluate: khó để đánh giá.
Objectively evaluate: đánh giá khách quan.

41. Strategic <adj>: chiến lược /strə’ti:dʤik/ (strategical) /strə’ti:dʤikəl/.
Strategic potision: vị trí chiến lược.
Strategic planning: kế hoạch chiến lược.
Strategic importance: chiến lược quan trọng.

42. Substitution <n>: sự thay thế, sự hđ thay thế, sự đổi /,sʌbsti’tju:ʃn/.
Subsitution of st for st: thay thế cái gì cho cái gì.
Open a substitution account: mở 1 tài khoản thay thế.
Your substitution was not accepted: sự thay đổi của bạn không được chấp nhận.

43. Accommadate <Nv>: chỗ ở, điều chỉnh, chứa /ə’kɔmədeit/.
Comfortablely accommadated: chỗ ở thoải mái.
Be able to accommadate = can accommadate.
To accommadate st to st: điều chỉnh cái gì cho phù hợp/ăn khớp với cái gì.

44. Arrangement <n>: sự sắp xếp, sự dàn xếp, sự soạn loại /ə’reindʤmənt/.
Complex = complicated arrangement: sự sắp xếp phức tạp.
To make arrangements with sb: dàn xếp với ai.
Take care of the travel arrangement: đảm nhiệm việc sắp xếp di chuyển.

45. Association <n>: sự kết hợp, sự liên kết, sự giao kết /ə,sousi’eiʃn/.
The strong association: sự liên kết mạnh mẽ.
Association with sb/st: liên kết với ai/với cái gì.
The close association: sự liên kết chặt chẽ.

46. Attend <v>: tham dự, tham gia /ə’tend/.
Be asked to attend: được yêu cầu tham gia.
Attend the meeting regulaly: tham gia cuộc họp thường xuyên.
Be invited to attend the concert: được mời tham gia 1 buổi hòa nhạc.

47. Select <Nv>: lựa chọn, tuyển chọn /si’lekt/.
To select a candiate: lựa chọn 1 ứng viên.
Allow sb to select: cho phép ai đó lựa chọn.
Deliberately select the representative: lựa chọn kỹ lưỡng người đại diện.
Select = choose = pick.

48. Register(v): đăng kí /’redʤistə/.
To Register at a hotel: đăng kí tại khach sạn.                                                                                          To Register for a class/a course: đăng kí 1 lớp học/khóa học.
To Register a birth/death/marriage: đăng kí khai sinh/khai tử/hôn nhân.

49. Access(N): sự truy cập, sự tiếp cận, sự đi vào. /ˈæk.ses/
To Have/get/gain access to somewhere: có quyền đi vào đâu.
To Have/get access to sb: có quyền tiếp cận ai đó.
Have access to the library: có quyền đi vào thư viện.
Have access to the President: có quyền tiếp cận tổng thống.
Have access to confidential information: có quyền truy cập thông tin mật.

50. Allocate(Vt): phân bổ, chỉ định /’æləkeit/.
To Allocate st to sb: phân bổ cái gì cho ai đó.
Allocate jobs to people/individuals: phân bổ công việc cho mọi người.
To Allocate st for st: phân bổ cái gì cho cái gì.
Allocate funds for a project: phân bổ quỹ cho 1 dự án.

Chào đón phần tiếp theo nhé các bạn.

Edit: Zakaban.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi điện
SMS
Bản đồ
0973 983 089