Quá khứ tiếp diễn -quá khứ hoàn thành- quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Advertise:

Qúa khứ tiếp diễn -quá khứ hoàn thành- quá khứ hoàn thành tiếp diễn  

 

Trong tiết học này chúng ta sẽ học tiếp 4 thì cơ bản trong tiếng Anh tiếp theo bài 1:

+ Thì quá khứ đơn

+ Thì quá khứ tiếp diễn

+ Thì quá khứ hoàn thành

+ Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Vẫn như bài trước, chúng ta sẽ có phần luyện tập sau mỗi phần.

 

  1. Past continuous tense(thì quá khứ tiếp diễn): a. Usage(cách dùng):
  2. Hành động xảy ra và kéo dài một thời gian trong quá khứ.           Ex: Yesterday, it was raining heavily the whole morning.      
  3. Hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.  Ex: We were learning English at this time last Sunday.
  4. Hành động đang xảy ra trong quá khứ thì có một hành động khác xen vào. Ex: While I was going to school yesterday morning, I met my friend.
  5. Hai hay nhiều hành động cùng xảy ra đồng thời trong quá khứ.

Ex: While my mother was cooking, my father was watching TV, I was reading.

  1. Formula(công thức):                                                           
            Forms

(các thể)

Formula

(công thức)

Using for remain (các ngôi khác) The singular third

(ngôi thứ 3 số ít)

Affirmative

(câu xác định)

S + was/were + V-ing +( O) You were walking. He was walking.
Negative

(câu phủ định)

was

S +                 + not + V-ing + O

were   

You weren’t walking. He wasn’t walking.
Interrogative

(câu nghi vấn)

Was 

 + S + V-ing + O?

Were

Were you walking?   Was he walking?
Negative interrogative

(câu phủ định nghi vấn)

Was 

+ not + S + V-ing + O?

Were

Weren’t you walking? Wasn’t he walking?
  1. Conjunctions(các liên từ cần nhớ):

while : trong khi, ngay khi when             : khi, thì             as at the/that/this time             : ngay khi

 

* Notes(chú ý): Thông thường chúng ta có thể sử dụng cấu trúc sau:

Ex: While we were having dinner, the phone rang.  Ex: We were having dinner when the phone rang.

While + S + was/were + V-ing + O,  S + V2/ed + O Past continuous tense         Simple past tense 

(thì quá khứ tiếp diễn)           (thì quá khứ đơn)                   

When + S + V2/ed + O,  S + was/were + V-ing + O Simple past tense                Past continuous tense

(thì quá khứ đơn)                   (thì quá khứ tiếp diễn)

 

VII. Past perfect tense(thì quá khứ hoàn thành): a. Usage(cách dùng): 

  1. Diễn tả một hành động hay một sự việc xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.                 Ex: After I had watched TV last night, I went to bed.
  2. Diễn tả một hành động hay một sự việc xảy ra trước một thời điểm nào đó trong quá khứ.                Ex:  She had done her homework before 4 o’clock yesterday.
  3. Formula(công thức):                                                           
Forms

(các thể)

Formula

(công thức)

Using for remain (các ngôi khác) The singular third

(ngôi thứ 3 số ít)

Affirmative

(câu xác định)

S + had + V3/ed + O You had walked. He had walked.
Negative

(câu phủ định)    

S +  had + not + V3/ed + O  

         (hadn’t)

You had not walked.

(hadn’t)

He had not walked.

(hadn’t)

Interrogative

(câu nghi vấn)

Had + S + V3/ed + O? Had      you       walked?

 

Had he walked?
Negative interrogative

(câu phủ định nghi vấn)

Hadn’t  + S + V3/ed  + O? Hadn’t you walked? Hadn’t he walked?

 

  1. Conjunctions(các liên từ cần nhớ):

            after : sau khi             before/by the time: trước khi * Notes(chú ý): 

After + S + had + V3/ed + O,  S + V2/ed + O           

Before + S + V2/ed + O,  S + had + V3/ed + O

VIII. Past perfect continuous tense (thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn): a. Usage(cách dùng): 

       Diễn tả một hành động hay một sự việc xảy ra trước một hành động hay một thời điểm nào đó trong quá khứ.

(Ý muốn nhân mạnh sự tiếp diễn liên tục của hành động)

            Ex: By the time he had been waitng for his work, he went home.

  1. Formula(công thức):                                                           
Forms

(các thể)

Formula

(công thức)

Using for remain (các ngôi khác) The singular third

(ngôi thứ 3 số ít)

Affirmative

(câu xác định)

S + had + been + V-ing + O You had been walking. He had been walking.
Negative

(câu phủ định)     

S + had + not  + been + V-ing+ O 

       (hadn’t)

You hadn’t been walking.  He hadn’t been walking.
Interrogative

(câu nghi vấn)

Had + S + been + V-ing + O? Had you been walking? Had he been walking?
Negative interrogative

(câu phủ định nghi vấn)

Hadn’t  + S  + been + V-ing  + O? Hadn’t you been walking? Hadn’t he been walking?

 

 

 

Gọi điện
SMS
Bản đồ
0973 983 089